40 từ vựng Tiếng Anh Kế toán tài chính có thể bạn chưa biết
Teach At Kila Hotline: 0961 247 333
Tin tức sự kiện

3 2 1
12/08/2017 - 9:44 AMAdmin 394 Lượt xem

Nếu bạn đang học tiếng Anh kế toán nhưng bạn chưa nắm rõ thì ngay ở nội dung bài viết này bạn có thể tham khảo bản tổng hợp từ vựng chuyên ngành thông dụng dưới đây của trung tâm anh ngữ quốc tế Kila. Tuy những từ vụng trong đây chưa được đầy đủ lắm nhưng tôi chắc chắn rằng nó đủ để bạn có thể sử dụng mượt mà trong việc kế toán

Cost of goods sold Giá vốn bán hàng
Current assets Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
Current portion of long-term liabilities Nợ dài hạn đến hạn trả
Accounting entry Bút toán
Credit Account Tài khoản ghi nợ
Debit Account Tài khoản ghi có
Reserve fund Quỹ dự trữ
Retained earnings Lợi nhuận chưa phân phối
Revenue deductions Các khoản giảm trừ
Accrued expenses Chi phí phải trả
Sales expenses Chi phí bán hàng
Cash at bank Tiền gửi ngân hàng
Cash in hand Tiền mặt tại quỹ
Sales rebates Giảm giá bán hàng
Cash in transit Tiền đang chuyển
Sales returns Hàng bán bị trả lại
Check and take over nghiệm thu
Short-term borrowings Vay ngắn hạn
Short-term investments Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
Short-term liabilities Nợ ngắn hạn

 

tiếng anh kế toán
 

Merchandise inventory Hàng hoá tồn kho
Net profit Lợi nhuận thuần
Net revenue Doanh thu thuần
Operating profit Lợi nhuận từ hoạt động SXKD
Liabilities Nợ phải trả
Non-business expenditure source Nguồn kinh phí sự nghiệp
Non-business expenditure source, current year Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
Non-business expenditure source, last year Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
Non-business expenditures Chi sự nghiệp
Non-current assets Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
Goods in transit for sale Hàng gửi đi bán
Gross profit Lợi nhuận tổng
Gross revenue Doanh thu tổng
Income from financial activities Thu nhập hoạt động tài chính
Income taxes Thuế thu nhập doanh nghiệp
Instruments and tools Công cụ, dụng cụ trong kho
Intangible fixed asset costs Nguyên giá tài sản cố định vô hình
Intangible fixed assets Tài sản cố định vô hình
Intra-company payables Phải trả các đơn vị nội bộ
Construction in progress Chi phí xây dựng cơ bản dở dang

Trên đây là 40 từ vựng tiếng anh kế toán mà bạn bắt buộc phải biết mà trung tâm anh ngữ quốc tế Kila. Hãy truy cập website thường xuyên hơn để cập nhật những thông tin về tiếng anh nhiều hơn nữa nhé!

Tin liên quan

Chia sẻ bài viết: 


Xem thêm:
  • ,

  • Bình luận:

    Fanpage Facebook

    Thiết kế website Hpsoft.vn

    Tra cứu

    Kết quả

    Học tập