Từ vựng tiếng anh về bóng đá mà bạn có thể chưa biết
Teach At Kila Hotline: 0961 247 333
Tin tức sự kiện

3 2 1
22/08/2017 - 9:22 AMAdmin 348 Lượt xem

Môn thể thao vua có những từ vựng chuyên môn như Goalkeeper, Referee, Attacker với nghĩa lần lượt là thủ môn, trọng tài, tiền đạo.

1. Match: trận đấu

2. Pitch: sân (sân chơi thể thao có vạch)

3. Referee: trọng tài

5. Goalkeeper: thủ môn

6. Defender: hậu vệ

7. Attacker: tiền đạo

8. Skipper: đội trưởng

9. Offside: việt vị

10. Substitute: dự bị

11. Coach: huấn luyện viên

12. Foul: lỗi

13. Full-time: hết giờ

 

14. Extra time: hiệp phụ

16. Own goal: bàn đốt lưới nhà

17. Equaliser: bàn thắng san bằng tỷ số

18. Penalty shootout: đá luân lưu

19.  Play-off: trận đấu giành vé vớt

20.  The kick off: quả giao bóng

21.  Goal-kick: quả phát bóng từ vạch 5m50

22.  Free-kick: quả đá phạt

23.  Penalty: quả phạt 11m

24.  Corner: quả đá phạt góc

25.  Throw-in: quả ném biên

26.  Header: quả đánh đầu

27. Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh

28. Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hàng phòng ngự

29. Yellow card: Thẻ vàng

 

30. Red card: Thẻ đỏ

Tin liên quan

Chia sẻ bài viết: 


Xem thêm:
  • ,

  • Bình luận:

    Fanpage Facebook

    Thiết kế website Hpsoft.vn

    Tra cứu

    Kết quả

    Học tập